Cách dùng công cụ

Điều quan trọng nhất là hai báo giá phải có cùng số tiền bảo hiểm (death benefit). So một hợp đồng term $500,000 với một hợp đồng whole life $100,000 sẽ cho kết quả vô nghĩa.

Nhập phí mỗi năm của từng loại và số năm bạn muốn so, thường bằng kỳ hạn của term. Mức lời giả định mặc định là 4%; hãy chạy lại với vài mức khác. Nếu bạn có bảng minh họa (illustration) của whole life, lấy giá trị tiền mặt được bảo đảm ở năm cuối và nhập vào. Nếu chưa có, ghi 0; công cụ vẫn cho biết phần chênh có thể thành bao nhiêu.

Cách tính

Công cụ giả định bạn đầu tư phần phí chênh vào đầu mỗi năm, cùng lúc với lúc lẽ ra bạn trả phí whole life, và tiền lời được tính kép mỗi năm. Công thức là giá trị tương lai của một chuỗi khoản góp đều đầu kỳ. Investor.gov của Ủy ban Chứng khoán Mỹ (SEC) có máy tính lãi kép nếu bạn muốn tự kiểm tra.

Sau đó, công cụ trừ giá trị tiền mặt được bảo đảm của whole life. Kết quả dương nghĩa là trong kịch bản này, phần đầu tư lớn hơn; âm nghĩa là giá trị tiền mặt lớn hơn.

Ví dụ thứ hai: 30 năm, chưa có bảng minh họa

Ví dụ minh họa, không phải báo giá. Một người 30 tuổi ở Houston có báo giá term 30 năm $300 một năm và whole life $3,300 một năm cho cùng số tiền bảo hiểm. Chưa có bảng minh họa, nên giá trị tiền mặt ghi 0. Mức lời giả định 4%.

  • Phí chênh mỗi năm: $3,300 − $300 = $3,000.
  • Tổng phí chênh: $3,000 × 30 = $90,000.
  • Giá trị nếu đầu tư: $3,000 × [(1.04^30 − 1) ÷ 0.04] × 1.04 ≈ $174,985.
  • So với giá trị tiền mặt: chưa có số để so, nên kết quả bằng chính giá trị đầu tư.

Bước kế tiếp của người này là xin bảng minh họa whole life và nhập giá trị tiền mặt được bảo đảm ở năm thứ 30.

Mức lời giả định thay đổi kết quả thế nào

Cùng ví dụ đầu: chênh $4,000 mỗi năm trong 20 năm, giá trị tiền mặt được bảo đảm $60,000 (giả định).

Mức lời giả địnhGiá trị nếu đầu tưSo với giá trị tiền mặt
2%$99,133$39,133
4%$123,877$63,877
6%$155,971$95,971

Số liệu chỉ để minh họa; mức lời không được bảo đảm, và chưa tính thuế, phí.

Kết quả có nghĩa là gì?

Kết quả cho thấy giá trị tiền bạc của phần chênh trong một kịch bản. Nó không cho thấy toàn bộ sự khác biệt giữa hai loại bảo hiểm:

  • Whole life che suốt đời, phí cố định, có giá trị tiền mặt được bảo đảm và có thể vay trên đó. Có người cần những điều này, ví dụ để lại tiền cho người phụ thuộc lâu dài.
  • Term rẻ hơn nhiều trong cùng số năm, nhưng hết hạn. Nếu bạn còn cần bảo hiểm sau đó, mua lại có thể khó.
  • Kỷ luật đầu tư là điều kiện của ý tưởng “mua term, đầu tư phần chênh”. Nếu phần chênh bị tiêu mất, kết quả thật là 0.

Trước khi so loại nào, hãy biết mình cần bao nhiêu tiền và bao nhiêu năm. Dùng máy tính bảo hiểm nhân thọ và công cụ tính số năm bảo hiểm có kỳ hạn. Bài cần bao nhiêu bảo hiểm nhân thọ giải thích từng bước.

Quy định và quyền của bạn

  • Thời gian xem xét miễn phí. Texas ít nhất 10 đến 20 ngày theo Sở Bảo hiểm Texas; California từ 10 đến 30 ngày theo Sở Bảo hiểm California.
  • Bảng minh họa. Hãy đọc cả cột được bảo đảm và không được bảo đảm, và hỏi phí hủy (surrender charge) trong những năm đầu.
  • Giấy phép. Người bán bảo hiểm phải có giấy phép của tiểu bang. Hãy tra trên trang của Sở Bảo hiểm.

Lỗi thường gặp

  1. So hai số tiền bảo hiểm khác nhau.
  2. Dùng cột không được bảo đảm. Cột đó có thể không xảy ra.
  3. Chỉ thử một mức lời. Thử ít nhất ba mức.
  4. Quên thuế và phí. Kết quả thật thường thấp hơn.
  5. Coi kết quả là lời khuyên. Đây chỉ là minh họa. Nếu bạn đang thuê nhà và muốn xem lại cả bộ bảo hiểm của gia đình, bài bảo hiểm người thuê nhà là nơi bắt đầu cho phần đồ đạc.

So sánh term và whole life bằng con số giúp cuộc nói chuyện với đại lý rõ ràng hơn, nhưng quyết định cuối cùng tùy vào mục tiêu và ngân sách của gia đình bạn.